Lịch thi đấu
Hôm nay
15/10
Ngày mai
16/10
Thứ 7
17/10
Chủ nhật
18/10
Thứ 2
19/10
Thứ 3
20/10
Thứ 4
21/10
Vòng loại Cúp C2 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
15/10
Sparta Praha
Lillestrom
0.91
-1.25
0.93
0.82
3.00
0.98
1.40
0.99
-0.50
0.81
-0.92
1.25
0.72
1.96
16:45
15/10
Torreense (N)
Sunderland
0.94
1.50
0.90
0.94
2.50
0.86
11.50
1.00
0.50
0.80
-0.99
1.00
0.79
11.00
16:45
15/10
Lech Poznan
Bayer Leverkusen
0.83
1.50
-0.99
1.00
3.25
0.80
7.00
0.92
0.50
0.88
1.00
1.25
0.80
6.50
16:45
15/10
AZ Alkmaar
Hapoel Beer Sheva
-0.98
-1.25
0.82
0.92
3.00
0.88
1.45
-0.99
-0.50
0.79
-0.90
1.25
0.70
1.98
16:45
15/10
St Gilloise (N)
Real Sociedad
0.89
0.00
0.95
0.91
2.50
0.89
2.53
0.86
0.00
0.94
-0.93
1.00
0.73
3.27
16:45
15/10
Lyon
Crystal Palace
0.83
0.25
-0.99
0.98
3.75
0.82
1.61
-0.98
0.00
0.78
0.91
2.00
0.89
1.36
16:45
15/10
Red Bull Salzburg
AC Milan
0.96
0.50
0.88
1.00
2.50
0.80
4.12
0.75
0.25
-0.95
0.69
0.75
-0.88
4.70
Vòng loại Cúp C3 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
15/10
Riga
Kairat Almaty
0.89
-0.75
0.91
0.80
3.25
0.96
2.95
0.87
-0.25
0.89
0.66
1.75
-0.90
7.00
16:45
15/10
Egnatia
Midtjylland
0.84
1.00
0.96
0.83
2.50
0.93
5.35
-0.99
0.25
0.75
-0.96
1.00
0.72
5.75
16:45
15/10
KAA Gent
AGF Aarhus
0.86
-0.75
0.94
0.87
2.25
0.89
1.60
0.90
-0.25
0.86
0.74
0.75
-0.98
2.30
16:45
15/10
CSKA Sofia (N)
Monaco
0.99
0.75
0.81
0.90
3.50
0.86
12.25
0.97
0.25
0.79
0.99
2.00
0.77
26.00
16:45
15/10
Hajduk Split
Ajax
0.89
0.75
0.91
0.96
2.75
0.80
4.33
0.87
0.25
0.89
0.96
1.00
0.80
4.70
16:45
15/10
Mjallby
Inter Club Escaldes
0.91
-1.00
0.89
1.00
2.50
0.76
1.47
0.70
-0.25
-0.94
0.69
0.75
-0.93
2.05
16:45
15/10
CS U Craiova
Getafe
0.75
0.00
-0.94
0.82
1.75
0.94
2.47
0.77
0.00
0.99
0.76
0.50
1.00
3.50
16:45
15/10
Lugano
Crvena Zvezda
0.79
-0.25
-0.99
0.78
2.50
0.98
1.98
-0.86
-0.25
0.62
0.95
1.00
0.81
2.63
16:45
15/10
KUPS
Trabzonspor
0.87
0.75
0.93
0.87
3.50
0.89
10.75
0.90
0.25
0.86
0.99
2.00
0.77
23.00
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
15/10
Dinamo Minsk
Slavia Mozyr
-0.94
-0.50
0.72
0.79
2.75
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Dự bị Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
15/10
General Lamadrid II
Yupanqui II
0.40
0.00
-0.61
-0.65
4.50
0.33
-
-
-
-
-
-
-
-
Các giải U19 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
15/10
Ullern II U19
Baerum II U19
0.86
-1.50
0.90
0.81
3.75
0.89
1.27
0.97
-0.50
0.73
0.65
1.00
-0.95
1.85
16:30
15/10
Flint II U19
Runar II U19
0.79
-1.75
0.97
0.79
4.00
0.91
1.20
0.96
-0.50
0.74
0.71
1.00
0.99
1.83
16:30
15/10
Asker U19
Follo U19
0.74
-1.50
0.86
0.79
6.25
0.80
1.27
0.78
-0.50
0.81
0.88
3.25
0.72
1.74
16:30
15/10
Arvol U19
Ovrevoll Hosle U19
0.96
-0.50
0.80
0.80
3.25
0.90
1.85
-0.88
-0.25
0.58
0.64
0.75
-0.94
2.59
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
15/10
Al Hazem FC
Al Fateh
0.92
0.00
0.84
0.91
3.50
0.77
1.15
-
-
-
-
-
-
-
Giải vô địch U20 CECAFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/10
Mali U20
Guinea U20
0.72
-0.50
0.93
0.80
2.25
0.80
4.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Tư Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/10
Sectzya Nes Ziona
Maccabi Beer Sheva
0.69
0.00
0.96
0.80
4.75
0.80
5.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Bờ Biển Ngà
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
15/10
SOL
Stade D Abidjan
0.93
0.00
0.72
0.95
11.00
0.68
6.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
15/10
Al Hashemeya
Al Aqaba
0.65
0.00
-0.98
-0.38
2.50
0.20
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
15/10
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice
0.75
0.00
0.90
0.88
2.00
0.73
2.46
0.75
0.00
0.86
0.99
0.50
0.62
3.94
Qatar U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
15/10
Al Markhiya U20
Al Sadd U20
0.69
0.25
0.96
0.85
2.25
0.76
2.62
0.95
0.00
0.68
0.69
0.50
0.90
3.86
16:30
15/10
Umm Salal SC U20
Al Gharafa U20
0.73
-0.50
0.92
0.71
2.25
0.90
1.67
-0.88
-0.25
0.56
0.66
0.50
0.93
2.72
Giải Ngoại hạng Uganda
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/10
URA
Entebbe UPPC
-0.93
0.00
0.62
0.80
1.00
0.80
3.56
-
-
-
-
-
-
-
Giải Esiliiga A Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/10
FC Tallinn
Tartu Welco
0.81
1.75
0.76
0.87
6.50
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
