Lịch Thi Đấu BU88 - Xem Lịch Thi Đấu Bóng Đá Chuẩn Từ Nhà Cái
BU88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

BU88 Vòng loại Cúp C2 Châu Âu
Vòng loại Cúp C2 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
15/10
BU88 Sparta Praha
Sparta Praha
BU88 Lillestrom
Lillestrom
0.91
-1.25
0.93
0.82
3.00
0.98
1.40
0.99
-0.50
0.81
-0.92
1.25
0.72
1.96
16:45
15/10
BU88 Torreense (N)
Torreense (N)
BU88 Sunderland
Sunderland
0.94
1.50
0.90
0.94
2.50
0.86
11.50
1.00
0.50
0.80
-0.99
1.00
0.79
11.00
16:45
15/10
BU88 Lech Poznan
Lech Poznan
BU88 Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
0.83
1.50
-0.99
1.00
3.25
0.80
7.00
0.92
0.50
0.88
1.00
1.25
0.80
6.50
16:45
15/10
BU88 AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
BU88 Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva
-0.98
-1.25
0.82
0.92
3.00
0.88
1.45
-0.99
-0.50
0.79
-0.90
1.25
0.70
1.98
16:45
15/10
BU88 St Gilloise (N)
St Gilloise (N)
BU88 Real Sociedad
Real Sociedad
0.89
0.00
0.95
0.91
2.50
0.89
2.53
0.86
0.00
0.94
-0.93
1.00
0.73
3.27
16:45
15/10
BU88 Lyon
Lyon
BU88 Crystal Palace
Crystal Palace
0.83
0.25
-0.99
0.98
3.75
0.82
1.61
-0.98
0.00
0.78
0.91
2.00
0.89
1.36
16:45
15/10
BU88 Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg
BU88 AC Milan
AC Milan
0.96
0.50
0.88
1.00
2.50
0.80
4.12
0.75
0.25
-0.95
0.69
0.75
-0.88
4.70
BU88 Vòng loại Cúp C3 Châu Âu
Vòng loại Cúp C3 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
15/10
BU88 Riga
Riga
BU88 Kairat Almaty
Kairat Almaty
0.89
-0.75
0.91
0.80
3.25
0.96
2.95
0.87
-0.25
0.89
0.66
1.75
-0.90
7.00
16:45
15/10
BU88 Egnatia
Egnatia
BU88 Midtjylland
Midtjylland
0.84
1.00
0.96
0.83
2.50
0.93
5.35
-0.99
0.25
0.75
-0.96
1.00
0.72
5.75
16:45
15/10
BU88 KAA Gent
KAA Gent
BU88 AGF Aarhus
AGF Aarhus
0.86
-0.75
0.94
0.87
2.25
0.89
1.60
0.90
-0.25
0.86
0.74
0.75
-0.98
2.30
16:45
15/10
BU88 CSKA Sofia (N)
CSKA Sofia (N)
BU88 Monaco
Monaco
0.99
0.75
0.81
0.90
3.50
0.86
12.25
0.97
0.25
0.79
0.99
2.00
0.77
26.00
16:45
15/10
BU88 Hajduk Split
Hajduk Split
BU88 Ajax
Ajax
0.89
0.75
0.91
0.96
2.75
0.80
4.33
0.87
0.25
0.89
0.96
1.00
0.80
4.70
16:45
15/10
BU88 Mjallby
Mjallby
BU88 Inter Club Escaldes
Inter Club Escaldes
0.91
-1.00
0.89
1.00
2.50
0.76
1.47
0.70
-0.25
-0.94
0.69
0.75
-0.93
2.05
16:45
15/10
BU88 CS U Craiova
CS U Craiova
BU88 Getafe
Getafe
0.75
0.00
-0.94
0.82
1.75
0.94
2.47
0.77
0.00
0.99
0.76
0.50
1.00
3.50
16:45
15/10
BU88 Lugano
Lugano
BU88 Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
0.79
-0.25
-0.99
0.78
2.50
0.98
1.98
-0.86
-0.25
0.62
0.95
1.00
0.81
2.63
16:45
15/10
BU88 KUPS
KUPS
BU88 Trabzonspor
Trabzonspor
0.87
0.75
0.93
0.87
3.50
0.89
10.75
0.90
0.25
0.86
0.99
2.00
0.77
23.00
BU88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
15/10
BU88 Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
BU88 Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
-0.94
-0.50
0.72
0.79
2.75
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải Dự bị Argentina
Giải Dự bị Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
15/10
BU88 General Lamadrid II
General Lamadrid II
BU88 Yupanqui II
Yupanqui II
0.40
0.00
-0.61
-0.65
4.50
0.33
-
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Các giải U19 Na Uy
Các giải U19 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
15/10
BU88 Ullern II U19
Ullern II U19
BU88 Baerum II U19
Baerum II U19
0.86
-1.50
0.90
0.81
3.75
0.89
1.27
0.97
-0.50
0.73
0.65
1.00
-0.95
1.85
16:30
15/10
BU88 Flint II U19
Flint II U19
BU88 Runar II U19
Runar II U19
0.79
-1.75
0.97
0.79
4.00
0.91
1.20
0.96
-0.50
0.74
0.71
1.00
0.99
1.83
16:30
15/10
BU88 Asker U19
Asker U19
BU88 Follo U19
Follo U19
0.74
-1.50
0.86
0.79
6.25
0.80
1.27
0.78
-0.50
0.81
0.88
3.25
0.72
1.74
16:30
15/10
BU88 Arvol U19
Arvol U19
BU88 Ovrevoll Hosle U19
Ovrevoll Hosle U19
0.96
-0.50
0.80
0.80
3.25
0.90
1.85
-0.88
-0.25
0.58
0.64
0.75
-0.94
2.59
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
15/10
BU88 Al Hazem FC
Al Hazem FC
BU88 Al Fateh
Al Fateh
0.92
0.00
0.84
0.91
3.50
0.77
1.15
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải vô địch U20 CECAFA
Giải vô địch U20 CECAFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/10
BU88 Mali U20
Mali U20
BU88 Guinea U20
Guinea U20
0.72
-0.50
0.93
0.80
2.25
0.80
4.00
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải hạng Tư Israel
Giải hạng Tư Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/10
BU88 Sectzya Nes Ziona
Sectzya Nes Ziona
BU88 Maccabi Beer Sheva
Maccabi Beer Sheva
0.69
0.00
0.96
0.80
4.75
0.80
5.50
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Bờ Biển Ngà
Giải Vô địch Quốc gia Bờ Biển Ngà
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
15/10
BU88 SOL
SOL
BU88 Stade D Abidjan
Stade D Abidjan
0.93
0.00
0.72
0.95
11.00
0.68
6.50
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải hạng Nhất Jordan
Giải hạng Nhất Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
15/10
BU88 Al Hashemeya
Al Hashemeya
BU88 Al Aqaba
Al Aqaba
0.65
0.00
-0.98
-0.38
2.50
0.20
-
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
15/10
BU88 Pogon Siedlce
Pogon Siedlce
BU88 Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice
0.75
0.00
0.90
0.88
2.00
0.73
2.46
0.75
0.00
0.86
0.99
0.50
0.62
3.94
BU88 Qatar U20 League
Qatar U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
15/10
BU88 Al Markhiya U20
Al Markhiya U20
BU88 Al Sadd U20
Al Sadd U20
0.69
0.25
0.96
0.85
2.25
0.76
2.62
0.95
0.00
0.68
0.69
0.50
0.90
3.86
16:30
15/10
BU88 Umm Salal SC U20
Umm Salal SC U20
BU88 Al Gharafa U20
Al Gharafa U20
0.73
-0.50
0.92
0.71
2.25
0.90
1.67
-0.88
-0.25
0.56
0.66
0.50
0.93
2.72
BU88 Giải Ngoại hạng Uganda
Giải Ngoại hạng Uganda
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/10
BU88 URA
URA
BU88 Entebbe UPPC
Entebbe UPPC
-0.93
0.00
0.62
0.80
1.00
0.80
3.56
-
-
-
-
-
-
-
BU88 Giải Esiliiga A Estonia
Giải Esiliiga A Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/10
BU88 FC Tallinn
FC Tallinn
BU88 Tartu Welco
Tartu Welco
0.81
1.75
0.76
0.87
6.50
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-